Hanzi Writer

Cách viết 通 (tōng/tòng) — ý nghĩa “Thông suốt, đi qua, hiểu biết”

tōng/tòng Cấp độ HSK 2 10 nét Bộ thủ: 辶

通 (tōng/tòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thông suốt, đi qua, hiểu biết". Nó có 10 nét, bộ thủ là 辶, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 96% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 交通 (jiāo tōng), 通过 (tōng guò), 通知 (tōng zhī).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 通 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 通 - tōng/tòng

Luyện viết 通 (tōng/tòng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 通 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (tōng/tòng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Thông suốt, đi qua, hiểu biết.

Đây là chữ đa âm, các đọc: tōng, tòng.

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyintōng / tòng (tong)
Ý nghĩaThông suốt, đi qua, hiểu biết
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó3.7/5

通 gồm bộ 辶 (sước, chỉ sự di chuyển) và 甬 (dũng, vốn là hình cái chuông hoặc con đường). 甬 vừa là thành phần phát âm, vừa gợi ý sự xuyên suốt, không bị cản trở. Kết hợp lại, 通 mang ý nghĩa 'đi xuyên qua', 'thông suốt' từ nơi này đến nơi khác.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc chuông (甬) lăn trên con đường (辶), lăn qua mọi chướng ngại vật để đến đích, tạo nên sự thông suốt.

jiāo tōng
Giao thông
tōng guò
Thông qua, vượt qua
tōng zhī
Thông báo
yī tòng
Một hồi (thường dùng cho mắng chửi, điện thoại)

这里的交通很方便。

zhè lǐ de jiāo tōng hěn fāng biàn

Giao thông ở đây rất thuận tiện.

我通过了汉语考试。

wǒ tōng guò le hàn yǔ kǎo shì

Tôi đã vượt qua kỳ thi tiếng Trung.

老师发了一个通知。

lǎo shī fā le yí gè tōng zhī

Giáo viên đã phát một thông báo.

他发了一通脾气。

tā fā le yī tòng pí qi

Anh ấy nổi một trận lôi đình.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) tōng / tòng 10
tiáo 8
yí / yǐ 8
jiǒng 8
Luyện tập thứ tự nét cho 通 - tōng/tòng

Luyện viết 通 (tōng/tòng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 通 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 通

Chữ 通 gồm bộ 辶 (sước) tượng trưng cho sự di chuyển, và 甬 (dũng) vừa là âm đọc vừa gợi hình ảnh một con đường rộng rãi hoặc cái chuông lan tỏa âm thanh. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'đi qua', 'thông suốt', không bị ngăn cản. Cũng giống như âm thanh chuông vang xa, con đường dẫn đến mọi nơi.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ 辶

Hán tự 10 nét khác