脾 (pí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lá lách.". Nó có 12 nét, bộ thủ là ⺼, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 89% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 脾气 (pí qì), 发脾气 (fā pí qì), 脾胃 (pí wèi).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 脾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 脾 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 脾 (pí) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ ⺼ là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
脾 có nghĩa là Lá lách..
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 脾 thuộc mức trung cấp.
脾 (pí) gồm bộ ⺼ (thịt, biến thể của 肉) bên trái và 卑 (bēi, thấp hèn) bên phải. Bộ ⺼ cho thấy đây là bộ phận cơ thể, còn 卑 vừa là thành phần ngữ âm vừa gợi ý vị trí 'thấp' của lá lách trong cơ thể.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng thịt (⺼) nằm ở vị trí thấp (卑) trong bụng, đó chính là lá lách.
他的脾气很好。
tā de pí qì hěn hǎo
Tính tình của anh ấy rất tốt.
别对他发脾气。
bié duì tā fā pí qì
Đừng nổi nóng với anh ấy.
他的脾胃不太好。
tā de pí wèi bù tài hǎo
Tiêu hóa của anh ấy không tốt lắm.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 脾 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 脾 gồm bộ ⺼ (thịt) chỉ bộ phận cơ thể, và 卑 (thấp) chỉ vị trí. Lá lách nằm sâu bên trong, ở vùng bụng dưới, nên sự kết hợp này gợi ý 'phần thịt ở vị trí thấp'. Cách giải thích này giúp bạn nhớ rằng 脾 là một cơ quan nội tạng.