能 (néng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Có thể / Khả năng". Nó có 10 nét, bộ thủ là ⺼, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 96% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 可能 (kě néng), 能力 (néng lì), 能够 (néng gòu).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 能 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 能 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 能 (néng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ ⺼ là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
能 có nghĩa là Có thể / Khả năng.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 能 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 能 (néng) ban đầu vẽ hình một con gấu (熊) - loài vật được coi là mạnh mẽ và có nhiều khả năng. Phần trên là đầu và tai, phần dưới là chân của con gấu. Dần dần, nghĩa chuyển sang 'khả năng' vì gấu tượng trưng cho sức mạnh và sự khéo léo.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con gấu đang đứng bằng hai chân, giơ hai tay lên như đang khoe 'tôi có thể làm được mọi thứ' - đó là 能 (néng), khả năng.
明天可能会下雨。
míng tiān kě néng huì xià yǔ
Ngày mai có thể sẽ mưa.
他的汉语能力很强。
tā de hàn yǔ néng lì hěn qiáng
Năng lực tiếng Trung của anh ấy rất mạnh.
我能够自己去学校。
wǒ néng gòu zì jǐ qù xué xiào
Tôi có thể tự đi học.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 能 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 能 gồm phần trên là 厶 (bộ khư) và 月 (bộ nguyệt, nhưng ở đây là biến thể của thịt), phần dưới là 匕 và 匕 (hai cái thìa). Ban đầu, nó vẽ hình con gấu, với đầu (厶), thân (月) và chân (匕). Vì gấu được coi là loài vật mạnh mẽ, có nhiều khả năng, nên nghĩa chuyển thành 'khả năng'.