脆 (cuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giòn". Nó có 10 nét, bộ thủ là ⺼, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 89% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 脆 (cuì), 脆弱 (cuì ruò), 干脆 (gān cuì).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 脆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 脆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 脆 (cuì) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ ⺼ là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
脆 có nghĩa là Giòn.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 脆 thuộc mức trung cấp.
脆 gồm bộ ⺼ (thịt) ở bên trái và 危 (nguy hiểm) ở bên phải. Ban đầu, chữ này mô tả thịt dễ vỡ, dễ gãy, tượng trưng cho sự giòn và dễ tổn thương. Theo thời gian, nghĩa mở rộng để chỉ sự giòn của đồ ăn và tính cách dứt khoát, nhanh gọn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng thịt (⺼) rơi từ trên cao xuống (危) và vỡ tan thành nhiều mảnh – đó là sự giòn!
这个苹果很脆。
zhè ge píng guǒ hěn cuì
Quả táo này rất giòn.
他的心很脆弱。
tā de xīn hěn cuì ruò
Trái tim anh ấy rất yếu đuối.
我们干脆走回去吧。
wǒ men gān cuì zǒu huí qù ba
Hay là chúng ta đi bộ về luôn đi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 脆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 脆 gồm bộ ⺼ (thịt) chỉ chất liệu và 危 (nguy hiểm) chỉ trạng thái dễ vỡ. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'thịt dễ gãy, giòn', từ đó mở rộng sang các khái niệm trừu tượng như 'mong manh' hay 'dứt khoát'.