Hanzi Writer

Cách viết 脏 (zāng/zàng) — ý nghĩa “Nội tạng”

zāng/zàng Cấp độ HSK 2 10 nét Bộ thủ: ⺼

脏 (zāng/zàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nội tạng". Nó có 10 nét, bộ thủ là ⺼, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 92% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 肮脏 (āng zāng), 脏话 (zāng huà), 内脏 (nèi zàng).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 脏 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 脏 - zāng/zàng

Luyện viết 脏 (zāng/zàng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 脏 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zāng/zàng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nội tạng.

Đây là chữ đa âm, các đọc: zāng, zàng.

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinzāng / zàng (zang)
Ý nghĩaNội tạng
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó3.7/5

脏 (zāng) gồm bộ ⺼ (thịt) bên trái và 庄 (trang) bên phải. Bộ ⺼ cho thấy liên quan đến cơ thể, còn 庄 vừa là phần phát âm vừa gợi ý 'trang trại' – nơi có thể bẩn. Kết hợp lại, 脏 mang nghĩa 'bẩn' hoặc 'nội tạng' tùy ngữ cảnh.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một trang trại (庄) đầy bùn đất, và bạn dùng tay (⺼) chạm vào thấy bẩn thỉu – đó là 脏.

āng zāng
Dơ bẩn, bẩn thỉu
zāng huà
Lời nói bậy, lời tục tĩu
nèi zàng
Nội tạng
wǔ zàng
Ngũ tạng (năm cơ quan nội tạng chính)

垃圾堆里散发出阵阵肮脏的臭气。

lā jī duī lǐ sàn fà chū zhèn zhèn āng zāng de chòu qì

Từ đống rác tỏa ra những luồng mùi hôi thối bẩn thỉu.

文明人说话不应该带着脏话。

wén míng rén shuō huà bù yīng gāi dài zhe zāng huà

Người văn minh nói chuyện không nên nói tục.

这种动物的内脏可以作为药材。

zhè zhǒng dòng wù de nèi zàng kě yǐ zuò wéi yào cái

Nội tạng của loài động vật này có thể dùng làm dược liệu.

这里的面积虽小,但真是五脏俱全。

zhè lǐ de miàn jī suī xiǎo dàn zhēn shì wǔ zàng jù quán

Diện tích ở đây tuy nhỏ nhưng thực sự có đầy đủ mọi thứ cần thiết.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zāng / zàng 10
8
féi 8
jiān 8
Luyện tập thứ tự nét cho 脏 - zāng/zàng

Luyện viết 脏 (zāng/zàng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 脏 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 脏

脏 gồm bộ ⺼ (thịt) và 庄 (trang trại). Bộ ⺼ chỉ phần cơ thể, 庄 gợi ý âm và hình ảnh trang trại bẩn. Khi nói về cơ thể, 脏 có nghĩa 'nội tạng'; khi nói về môi trường, nó có nghĩa 'bẩn'.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ ⺼

Hán tự 10 nét khác