难 (nán/nàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khó". Nó có 10 nét, bộ thủ là 又, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 76% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 困难 (kùn nán), 难道 (nán dào), 灾难 (zāi nàn).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 难 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 难 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 难 (nán/nàn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 又 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
难 có nghĩa là Khó.
Đây là chữ đa âm, các đọc: nán, nàn.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 难 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
难 (nán) originally depicted a bird (隹) being caught or held, symbolizing difficulty in escaping or overcoming a situation. The right side 隹 represents a bird, and the left side 又 (hand) suggests grabbing or controlling, together conveying the idea of something being hard to handle. Over time, the character simplified to its current form, retaining the essence of challenge or hardship.
💡 Mẹo ghi nhớ: Imagine a hand (又) trying to catch a flying bird (隹) — it's really hard to do, so you say 'nán' (difficult)!
面对生活中的重重困难,他从未想过放弃。
miàn duì shēng huó zhōng de chóng chóng kùn nán tā cóng wèi xiǎng guò fàng qì
Đối mặt với muôn vàn khó khăn trong cuộc sống, anh ấy chưa bao giờ nghĩ đến việc bỏ cuộc.
难道你真的不知道这件事背后的真相吗?
nán dào nǐ zhēn de bù zhī dào zhè jiàn shì bèi hòu de zhēn xiàng ma
Chẳng lẽ bạn thực sự không biết sự thật đằng sau chuyện này sao?
地震给当地的人民带来了巨大的自然灾难。
dì zhèn gěi dāng dì de rén mín dài lái le jù dà de zì rán zāi nàn
Động đất đã mang lại thảm họa tự nhiên to lớn cho người dân địa phương.
救援人员在废墟中搜寻在那场火灾中罹难的人。
jiù yuán rén yuán zài fèi xū zhōng sōu xún zài nà chǎng huǒ zāi zhōng lí nàn de rén
Nhân viên cứu hộ tìm kiếm những người tử nạn trong vụ hỏa hoạn đó giữa đống đổ nát.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 难 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 难 gồm hai phần: bên trái là 又 (bộ hựu, nghĩa là tay) và bên phải là 隹 (bộ chuy, nghĩa là chim đuôi ngắn). Sự kết hợp này gợi tả hình ảnh một bàn tay cố gắng bắt một con chim, việc không dễ dàng, từ đó mang nghĩa 'khó khăn'. Đây là một chữ hội ý, nghĩa là ý nghĩa được tạo ra từ sự kết hợp của các thành phần.