取 (qǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lấy, nhận". Nó có 8 nét, bộ thủ là 又, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 35% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 取钱 (qǔ qián), 取得 (qǔ dé), 取消 (qǔ xiāo).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 取 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 取 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 取 (qǔ) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 又 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
取 có nghĩa là Lấy, nhận.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 取 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
取 gồm bộ 又 (tay phải) ở bên phải và chữ 耳 (tai) ở bên trái. Hình dạng ban đầu mô tả một bàn tay đang cắt hoặc lấy tai của con vật săn được, vì trong thời cổ đại, người ta thường cắt tai thú để kiểm đếm số lượng săn bắn. Do đó, ý nghĩa gốc là 'lấy', 'nhận' và dần dần mở rộng sang các nghĩa như 'đạt được', 'chọn lựa'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay phải (又) nhẹ nhàng lấy một cái tai (耳) từ một con vật – đó là hành động 'lấy' (取) một cách khéo léo và dứt khoát.
我去银行取钱。
wǒ qù yín háng qǔ qián
Tôi đi ngân hàng rút tiền.
他取得了成功。
tā qǔ dé le chéng gōng
Anh ấy đã đạt được thành công.
比赛被取消了。
bǐ sài bèi qǔ xiāo le
Trận đấu đã bị hủy bỏ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 取 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 取 gồm hai phần: bên trái là 耳 (tai) và bên phải là 又 (tay phải). Trong lịch sử, người xưa săn bắn và cắt tai thú để đếm số lượng, vì vậy hình ảnh tay cầm tai tượng trưng cho việc 'lấy' hoặc 'nhận'. Sự kết hợp này tạo nên một bức tranh trực quan: tay đang lấy một vật thể cụ thể.