堂 (táng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhà chính, sảnh lớn". Nó có 11 nét, bộ thủ là 土, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 72% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 食堂 (shí táng), 课堂 (kè táng), 礼堂 (lǐ táng).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 堂 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 堂 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 堂 (táng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 土 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
堂 có nghĩa là Nhà chính, sảnh lớn.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 堂 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 堂 gồm bộ 土 (đất) ở dưới và phần trên là 尚 (thượng, cao quý). Ban đầu, 堂 chỉ nền đất được đắp cao để làm nhà chính, nơi trang trọng nhất trong nhà. Theo thời gian, nó mang nghĩa là sảnh lớn, nơi tụ họp quan trọng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi nhà lớn (尚) được xây trên nền đất cao (土), đó là nơi trang trọng nhất – chính là 'nhà chính' (堂).
我们去食堂吃饭吧。
wǒ men qù shí táng chī fàn ba
Chúng ta hãy đến nhà ăn dùng bữa nhé.
课堂上要认真听讲。
kè táng shàng yào rèn zhēn tīng jiǎng
Trong lớp cần chú ý nghe giảng.
学校礼堂很大。
xué xiào lǐ táng hěn dà
Hội trường trường học rất lớn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 堂 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 堂 gồm phần trên là 尚 (thượng, cao quý) và phần dưới là 土 (đất). Sự kết hợp này thể hiện một nền đất cao, nơi đặt ngôi nhà chính – nơi trang trọng nhất. Vì vậy, 堂 có nghĩa là nhà chính, sảnh lớn.