虚 (xū) trong tiếng Trung có nghĩa là "trống rỗng, giả dối, khiêm tốn". Nó có 11 nét, bộ thủ là 虍, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 91% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 谦虚 (qiān xū), 虚心 (xū xīn), 虚弱 (xū ruò).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 虚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 虚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 虚 (xū) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 虍 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
虚 có nghĩa là trống rỗng, giả dối, khiêm tốn.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 虚 thuộc mức trung cấp.
虚 (xū) gồm bộ 虍 (hổ) tượng trưng cho con hổ, và phần dưới 业 (nghiệp) gợi ý về sự trống rỗng, không thực chất. Hình dạng ban đầu mô tả một con hổ với hàm mở, biểu thị sự đe dọa nhưng không có thực lực, từ đó nghĩa chuyển thành 'trống rỗng' hay 'giả dối'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con hổ giấy (chỉ có hình dạng, không có thịt) đang gầm thét, trông có vẻ đáng sợ nhưng thực chất rỗng tuếch — đó là '虚' (trống rỗng, giả dối).
他是一个谦虚的学生。
tā shì yí gè qiān xū de xué shēng
Cậu ấy là một học sinh khiêm tốn.
我们要虚心听取意见。
wǒ men yào xū xīn tīng qǔ yì jiàn
Chúng ta cần khiêm tốn lắng nghe ý kiến.
生病让他变得虚弱。
shēng bìng ràng tā biàn dé xū ruò
Bệnh tật khiến anh ấy trở nên yếu ớt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 虚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
虚 gồm bộ 虍 (hổ) ở trên và 业 (nghiệp) ở dưới. Bộ 虍 gợi ý về con hổ, tượng trưng cho sự uy nghiêm hoặc đe dọa, nhưng phần 业 lại thể hiện sự trống rỗng, không có nội dung thực chất. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'bề ngoài có vẻ mạnh mẽ nhưng bên trong rỗng tuếch', dẫn đến nghĩa 'trống rỗng' và 'giả dối'.