陆 (liù/lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đất liền, lục địa". Nó có 7 nét, bộ thủ là 阝, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 25% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 陆地 (lù dì), 陆军 (lù jūn), 六(大写数字) (liù dà xiě shù zì).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 陆 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 陆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 陆 (liù/lù) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
陆 có nghĩa là Đất liền, lục địa.
Đây là chữ đa âm, các đọc: liù, lù.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 陆 thuộc mức trung cấp.
陆 (lù) ban đầu là một từ chỉ vùng đất cao ráo, có hình ảnh một ngọn đồi (阝, bộ phụ) bên cạnh một cái bàn thờ hoặc nơi thờ cúng (击, biến thể của 土). Theo thời gian, nó mang nghĩa 'đất liền' so với biển. Trong tiếng Trung hiện đại, nó còn được dùng làm cách viết hoa của số 6 (六) trong các văn bản tài chính để tránh gian lận.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn đồi (阝) với một cái cây (木) mọc trên đó, và bên cạnh có một con đường đất (土) dẫn lên, tạo thành chữ 陆 – biểu tượng của đất liền vững chắc.
地球表面的陆地面积只占了不到百分之三十。
dì qiú biǎo miàn de lù dì miàn jī zhǐ zhàn le bú dào bǎi fēn zhī sān shí
Diện tích đất liền trên bề mặt Trái Đất chỉ chiếm chưa đầy 30%.
陆军是国防力量中非常重要的一支力量。
lù jūn shì guó fáng lì liàng zhōng fēi cháng zhòng yào de yī zhī lì liàng
Lục quân là một lực lượng rất quan trọng trong sức mạnh quốc phòng.
在填写银行支票时,数字六需要写成陆。
zài tián xiě yín háng zhī piào shí shù zì liù xū yào xiě chéng lù
Khi điền séc ngân hàng, số 6 cần được viết thành chữ 'Lục' (陆).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 陆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 陆 gồm bộ 阝 (phụ, thường đứng bên trái chỉ đất đai hoặc gò đồi) và phần bên phải là 击 (biến thể của 土, nghĩa là đất). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một vùng đất nổi lên trên mặt nước, tạo thành đất liền. Ban đầu, nó chỉ vùng đất cao ráo, sau đó mở rộng nghĩa thành 'lục địa'.