军 (jūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quân đội". Nó có 6 nét, bộ thủ là 冖, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 11% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 军队 (jūn duì), 军人 (jūn rén), 参军 (cān jūn).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 军 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 军 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 军 (jūn) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 冖 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
军 có nghĩa là Quân đội.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 军 thuộc mức trung cấp.
Chữ 军 (jūn) có nguồn gốc từ chữ giáp cốt, mô tả một chiếc xe (车) được bao phủ bởi một tấm vải hoặc mái che (冖), tượng trưng cho việc quân đội di chuyển cùng với xe và thiết bị. Theo thời gian, hình ảnh chiếc xe đã được đơn giản hóa thành dạng chữ viết hiện đại, với bộ 冖 ở trên và 车 ở dưới, thể hiện ý nghĩa quân đội có tổ chức, di chuyển theo đội ngũ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc xe quân sự (车) đang được che chở bởi một tấm bạt (冖) để bảo vệ khỏi mưa bom, tượng trưng cho quân đội (军) luôn sẵn sàng chiến đấu.
军队在训练。
jūn duì zài xùn liàn
Quân đội đang huấn luyện.
他是一名军人。
tā shì yī míng jūn rén
Anh ấy là một quân nhân.
他去年参军了。
tā qù nián cān jūn le
Anh ấy đã đi nghĩa vụ quân sự vào năm ngoái.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 军 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 军 gồm bộ 冖 (mái che, bộ khung) ở trên và chữ 车 (xe) ở dưới. Bộ 冖 tượng trưng cho sự bao phủ, che chở, còn 车 là phương tiện di chuyển. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh quân đội với xe cộ, thiết bị được bảo vệ, che chở, thể hiện tính tổ chức và sức mạnh của quân đội.