六 (liù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sáu". Nó có 4 nét, bộ thủ là 八, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 1.9/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 14% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 六月 (liù yuè), 六个 (liù gè), 六点 (liù diǎn).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 六 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 六 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 六 (liù) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 八 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
六 có nghĩa là Sáu.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 六 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 六 (liù) có nguồn gốc từ hình ảnh một ngôi nhà hoặc mái che, với hai nét chéo tượng trưng cho các thanh xà chéo nhau. Theo thời gian, nó được cách điệu thành dạng hiện đại với một nét ngang, một nét chấm và hai nét bát (八) ở dưới, gợi liên tưởng đến sự đầy đủ, hoàn chỉnh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng số 6 như một ngôi nhà nhỏ có mái che (nét ngang và chấm) và hai chân đứng vững (hai nét bát), như thể ngôi nhà đang đứng trên mặt đất.
我六月去中国。
wǒ liù yuè qù zhōng guó
Tôi đi Trung Quốc vào tháng Sáu.
这里有六个苹果。
zhè lǐ yǒu liù gè píng guǒ
Ở đây có sáu quả táo.
我们六点见。
wǒ men liù diǎn jiàn
6 giờ gặp nhé.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 六 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 六 gồm có nét ngang (一) ở trên, một nét chấm (丶) ngay dưới, và hai nét bát (八) ở phía dưới cùng. Nét ngang và chấm tượng trưng cho mái nhà hoặc vật che phủ, còn hai nét bát như hai chân đỡ, tạo cảm giác vững chắc. Sự kết hợp này không trực tiếp mang nghĩa 'sáu' mà là sự cách điệu từ hình ảnh ngôi nhà, sau đó được mượn để chỉ số 6 trong hệ thống chữ số.