帘 (lián) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rèm / Màn". Nó có 8 nét, bộ thủ là 巾, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 33% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 窗帘 (chuāng lián), 门帘 (mén lián), 帘子 (lián zi).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 帘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 帘 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 帘 (lián) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 巾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
帘 có nghĩa là Rèm / Màn.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 帘 thuộc mức trung cấp.
帘 gồm bộ 巾 (khăn vải) bên dưới và chữ 穴 (hang động) phía trên. Ban đầu, nó mô tả một tấm vải che trước cửa hang, tạo nên hình ảnh một tấm rèm che chắn. Theo thời gian, nghĩa được mở rộng thành bất kỳ tấm màn che nào.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái hang (穴) được che bởi một tấm vải (巾) treo lủng lẳng, tạo thành một chiếc rèm (帘) ngăn cách bên trong và bên ngoài.
我想买一个新窗帘。
wǒ xiǎng mǎi yí gè xīn chuāng lián
Tôi muốn mua một chiếc rèm cửa mới.
门口挂着一个红门帘。
mén kǒu guà zhe yí gè hóng mén lián
Ở cửa treo một tấm rèm đỏ.
请把帘子拉上。
qǐng bǎ lián zi lā shàng
Vui lòng kéo rèm lại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 帘 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 帘 gồm bộ 穴 (hang động) ở trên và bộ 巾 (khăn vải) ở dưới. Bộ 穴 gợi ý về không gian bên trong, còn bộ 巾 là tấm vải che. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một tấm vải che trước cửa hang, chính là rèm.