Hanzi Writer

Cách viết 窗 (chuāng) — ý nghĩa “Cửa sổ.”

chuāng Cấp độ HSK 4 12 nét Bộ thủ: 穴

窗 (chuāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cửa sổ.". Nó có 12 nét, bộ thủ là 穴, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 83% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 窗户 (chuāng hù), 窗口 (chuāng kǒu), 窗帘 (chuāng lián).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 窗 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 窗 - chuāng

Luyện viết 窗 (chuāng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 窗 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chuāng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cửa sổ..

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinchuāng (chuang)
Ý nghĩaCửa sổ.
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó4.2/5

Chữ 窗 thuộc bộ 穴 (hang động), phần trên là hình hang động, phần dưới 囱 là hình ống khói hoặc lỗ thông hơi. Ban đầu, 窗 chỉ lỗ thông khí trên mái nhà, sau đó mở rộng nghĩa thành cửa sổ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hang động trên vách núi có một ống khói xuyên qua mái – đó là nơi ánh sáng và gió lọt vào, giống như cửa sổ trong nhà bạn.

chuāng hù
Cửa sổ.
chuāng kǒu
Cửa sổ, cửa giao dịch (ngân hàng, bưu điện).
chuāng lián
Rèm cửa sổ.

请打开窗户。

qǐng dǎ kāi chuāng hù

Vui lòng mở cửa sổ.

在窗口买票。

zài chuāng kǒu mǎi piào

Mua vé tại quầy.

拉上窗帘吧。

lā shàng chuāng lián ba

Hãy kéo rèm cửa lại đi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) chuāng 12
zhǎi 10
yǎo 10
yǎo 10
Luyện tập thứ tự nét cho 窗 - chuāng

Luyện viết 窗 (chuāng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 窗 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 窗

Chữ 窗 gồm bộ 穴 (hang động) ở trên và 囱 (ống khói) ở dưới. Bộ 穴 tượng trưng cho khoảng không, còn 囱 là lỗ thông hơi trên mái, kết hợp lại tạo thành hình ảnh một lỗ mở để đón ánh sáng và không khí – chính là chức năng của cửa sổ.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 穴

Hán tự 12 nét khác