先 (xiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trước". Nó có 6 nét, bộ thủ là 儿, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 28% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 首先 (shǒu xiān), 先生 (xiān shēng), 先走 (xiān zǒu).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 先 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 先 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 先 (xiān) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 儿 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
先 có nghĩa là Trước.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 先 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 先 gồm bộ 儿 (chân người) ở dưới và phần trên là dấu vết bàn chân (止). Hình ảnh này mô tả một người đang bước đi với bàn chân ở phía trước, ngụ ý 'đi trước' hoặc 'trước'. Theo thời gian, nó được dùng để chỉ thứ tự trước sau trong không gian và thời gian.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang bước đi, bàn chân (儿) của họ đặt phía trước (止), tạo thành hình ảnh 'đi trước' – đó là 先.
首先,我们要制定一个计划。
shǒu xiān , wǒ men yào zhì dìng yí gè jì huà 。
Trước tiên, chúng ta cần lập một kế hoạch.
王先生在办公室。
wáng xiān shēng zài bàn gōng shì
Ông Vương đang ở trong văn phòng.
我先走了,明天见。
wǒ xiān zǒu le míng tiān jiàn
Tôi đi trước đây, hẹn gặp lại ngày mai.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 先 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 先 gồm phần trên là 止 (dấu chân) và phần dưới là 儿 (chân người). Sự kết hợp này mô tả một người đang bước về phía trước, với bàn chân đặt trước, tượng trưng cho việc 'đi trước' hoặc 'ở phía trước'. Nghĩa gốc là 'trước' về không gian, sau đó mở rộng sang thời gian và thứ tự.