Hanzi Writer

Cách viết 棱 (léng) — ý nghĩa “Cạnh, góc, lăng trụ.”

léng Cấp độ HSK 7 12 nét Bộ thủ: 木

棱 (léng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cạnh, góc, lăng trụ.". Nó có 12 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 64% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 棱角 (léng jiǎo), 棱镜 (léng jìng), 模棱两可 (mó léng liǎng kě).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 棱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 棱 - léng

Luyện viết 棱 (léng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 棱 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (léng) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cạnh, góc, lăng trụ..

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinléng (leng)
Ý nghĩaCạnh, góc, lăng trụ.
Số nét12
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

棱 gồm bộ 木 (gỗ, cây) ở bên trái và 夌 (léng) ở bên phải. 夌 vốn là hình ảnh một người đang bước đi vượt qua, gợi ý sự nhô lên, vượt trội. Ghép với 木, 棱 chỉ phần góc cạnh nhô ra trên bề mặt gỗ hoặc vật thể, sau này mở rộng nghĩa là cạnh, góc.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khúc gỗ vuông vức, khi bạn chạm tay vào, cảm nhận các cạnh sắc nhọn nhô lên – đó chính là 棱, góc cạnh của gỗ.

léng jiǎo
Góc cạnh.
léng jìng
Lăng kính.
mó léng liǎng kě
Mập mờ, nước đôi

这里的桌子有棱角。

zhè lǐ de zhuō zi yǒu léng jiǎo

Chiếc bàn ở đây có góc cạnh.

老师在用棱镜做实验。

lǎo shī zài yòng léng jìng zuò shí yàn

Thầy giáo đang làm thí nghiệm với lăng kính.

他的回答模棱两可。

tā de huí dá mó léng liǎng kě

Câu trả lời của anh ấy rất mập mờ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) léng 12
chái 10
shuān 10
qī / xī 10
Luyện tập thứ tự nét cho 棱 - léng

Luyện viết 棱 (léng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 棱 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 棱

Chữ 棱 gồm bộ 木 (cây, gỗ) và 夌 (léng) chỉ âm. Bộ 木 cho biết nghĩa liên quan đến gỗ hoặc vật cứng, còn 夌 gợi ý sự nhô lên, vượt trội. Kết hợp lại, 棱 chỉ phần góc cạnh nhô ra trên bề mặt, như cạnh của khối gỗ hay vật thể.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 木

Hán tự 12 nét khác