可 (kě/kè) trong tiếng Trung có nghĩa là "có thể, nhưng". Nó có 5 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 18% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 可以 (kě yǐ), 可是 (kě shì), 可能 (kě néng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 可 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 可 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 可 (kě/kè) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
可 có nghĩa là có thể, nhưng.
Đây là chữ đa âm, các đọc: kě, kè.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 可 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 可 (kě) có nguồn gốc từ hình ảnh một cái miệng (口) đang thổi vào một cái trống (丁) hoặc một dụng cụ âm nhạc, thể hiện sự đồng ý hoặc tán thành. Theo thời gian, nó mang nghĩa 'có thể' hoặc 'đồng ý'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang gõ trống (丁) và hét lên 'Có thể!' (kě) với cái miệng (口) mở to.
我可以进来吗?
wǒ kě yǐ jìn lái ma
Tôi có thể vào trong không?
他想去,可是没钱。
tā xiǎng qù kě shì méi qián
Anh ấy muốn đi, nhưng không có tiền.
明天可能会下雨。
míng tiān kě néng huì xià yǔ
Ngày mai có thể sẽ mưa.
可汗是古代北方民族的君主称号。
kè hán shì gǔ dài běi fāng mín zú de jūn zhǔ chēng hào
Khả Hãn là tước hiệu quân chủ của các dân tộc phương Bắc thời cổ đại.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 可 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 可 gồm bộ 口 (miệng) ở phía dưới và chữ 丁 (đinh/trống) ở phía trên. Bộ 口 thể hiện hành động nói hoặc âm thanh, còn 丁 tượng trưng cho tiếng trống hoặc sự đồng ý. Kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa 'đồng ý' hoặc 'có thể'.