累 (léi/lěi/lèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mệt". Nó có 11 nét, bộ thủ là 糸, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 95% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 6+ từ thông dụng bao gồm 劳累 (láo lèi), 疲累 (pí lèi), 积累 (jī lěi).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 累 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 累 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 累 (léi/lěi/lèi) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 糸 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
累 có nghĩa là Mệt.
Đây là chữ đa âm, các đọc: léi, lěi, lèi.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 累 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
累 gồm bộ 糸 (sợi tơ) ở trên và 田 (ruộng) ở dưới, nhưng thực chất chữ này có nguồn gốc từ chữ 畾 (lũy, nghĩa là lũy tre) - hình ảnh nhiều lớp rào tre chồng lên nhau, sau thêm bộ 糸 để chỉ sự ràng buộc. Ý nghĩa gốc là 'trói buộc, chồng chất', từ đó chuyển sang nghĩa 'mệt mỏi' vì khi bị ràng buộc, chồng chất nhiều thứ thì cơ thể kiệt sức.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang mang vác một ruộng lúa (田) được buộc bằng nhiều sợi tơ (糸) trên lưng, càng chất thêm thì càng nặng và mệt lử!
连续加班让他感到非常劳累。
lián xù jiā bān ràng tā gǎn dào fēi cháng láo lèi
Làm việc tăng ca liên tục khiến anh ấy cảm thấy rất mệt mỏi.
经过一整天的长途跋涉,大家都感到非常疲累。
jīng guò yī zhěng tiān de cháng tú bá shè , dà jiā dōu gǎn dào fēi cháng pí lèi 。
Sau một ngày dài lặn lội đường xa, mọi người đều cảm thấy rất mệt mỏi.
通过多年的工作,他积累了丰富的管理经验。
tōng guò duō nián de gōng zuò , tā jī lěi le fēng fù de guǎn lǐ jīng yàn 。
Thông qua nhiều năm làm việc, anh ấy đã tích lũy được kinh nghiệm quản lý phong phú.
他的个人错误连累了整个团队的进度。
tā de gè rén cuò wù lián lěi le zhěng gè tuán duì de jìn dù
Sai lầm cá nhân của anh ấy đã làm ảnh hưởng đến tiến độ của cả đội.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 累 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 累 có bộ 糸 (sợi tơ) ở trên và 田 (ruộng) ở dưới, nhưng thực chất phần trên không phải là 田 mà là 畾 (lũy tre) - hình ảnh nhiều lớp rào tre chồng lên nhau. Sự chồng chất này tượng trưng cho việc tích lũy, gánh nặng, từ đó chuyển sang nghĩa 'mệt mỏi' vì khi gánh nặng chồng chất, cơ thể kiệt sức.