紫 (zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tím". Nó có 12 nét, bộ thủ là 糸, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 88% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 紫色 (zǐ sè), 紫菜 (zǐ cài), 紫葡萄 (zǐ pú táo).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 紫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 紫 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 紫 (zǐ) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 糸 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
紫 có nghĩa là Tím.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 紫 thuộc mức trung cấp.
紫 (zǐ) gồm bộ 糸 (mì, chỉ tơ) ở trên và chữ 此 (cǐ, cái này) ở dưới. Ban đầu, 紫 mô tả màu của sợi tơ nhuộm từ rễ cây tím (màu tím thời cổ rất quý hiếm). Dần dần, nó mang nghĩa 'màu tím' nói chung.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cuộn tơ (糸) được nhúng vào nước nhuộm màu tím, và người thợ nói 'cái này (此) màu tím đẹp quá!' – nhớ 紫 là 'tơ tím' từ chữ 此 phía dưới.
我喜欢紫色。
wǒ xǐ huān zǐ sè
Tôi thích màu tím.
紫菜汤很好喝。
zǐ cài tāng hěn hǎo hē
Canh rong biển rất ngon.
这些紫葡萄很甜。
zhè xiē zǐ pú táo hěn tián
Những quả nho tím này rất ngọt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 紫 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
紫 gồm bộ 糸 (tơ, chỉ) tượng trưng cho sợi vải, và 此 (cái này) là phần biểu âm, nhắc cách đọc 'zǐ'. Sự kết hợp này gợi ý màu tím có nguồn gốc từ việc nhuộm tơ lụa, vì thời xưa màu tím rất khó nhuộm nên chỉ dành cho giới quý tộc.