积 (jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tích lũy, tích tụ". Nó có 10 nét, bộ thủ là 禾, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 87% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 积极 (jī jí), 积累 (jī lěi), 面积 (miàn jī).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 积 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 积 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 积 (jī) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 禾 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
积 có nghĩa là Tích lũy, tích tụ.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 积 thuộc mức trung cấp.
积 là dạng giản thể của 積, gồm bộ 禾 (lúa) và 责 (trách nhiệm). Ban đầu, 積 mô tả việc chất lúa thành đống, hàm ý sự tích lũy. Bộ 禾 thể hiện nông nghiệp, còn 责 gợi ý sự chồng chất, dồn lại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân gom từng bó lúa (禾) chất thành đống cao, mỗi bó là một 'trách nhiệm' (责) phải hoàn thành, tạo nên sự tích lũy dần dần.
他的态度很积极。
tā de tài dù hěn jī jí
Thái độ của anh ấy rất tích cực.
学习要积累经验。
xué xí yào jī lěi jīng yàn
Học tập cần tích lũy kinh nghiệm.
这个房间面积很大。
zhè ge fáng jiān miàn jī hěn dà
Diện tích căn phòng này rất lớn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 积 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 积 gồm bộ 禾 (lúa) và 责 (trách nhiệm). Bộ 禾 chỉ nông nghiệp, gợi lên hình ảnh lúa gạo; 责 mang ý nghĩa chồng chất, ép lại. Sự kết hợp này thể hiện việc chất lúa thành đống, từ đó mở rộng thành nghĩa tích lũy, gom góp.