紊 (wěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rối loạn, lộn xộn". Nó có 10 nét, bộ thủ là 糸, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 79% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 有条不紊 (yǒu tiáo bù wěn), 紊乱 (wěn luàn), 秩序紊乱 (zhì xù wěn luàn).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 紊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 紊 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 紊 (wěn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 糸 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
紊 có nghĩa là Rối loạn, lộn xộn.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 紊 thuộc mức trung cấp.
紊 là chữ hình thanh, gồm bộ 糸 (mịch, chỉ tơ) biểu thị ý nghĩa liên quan đến sợi tơ, và phần 文 (văn) biểu thị âm đọc. Hình ảnh ban đầu mô tả những sợi tơ bị rối loạn, lộn xộn, không theo trật tự nào.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cuộn tơ bị ai đó xáo trộn, các sợi tơ vướng vào nhau thành một mớ hỗn độn, rối tung lên – đó chính là ý nghĩa của 紊.
他做事有条不紊。
tā zuò shì yǒu tiáo bù wěn
Anh ấy làm việc có trật tự rõ ràng.
他的呼吸很紊乱。
tā de hū xī hěn wěn luàn
Hơi thở của anh ấy rất dồn dập/hỗn loạn.
这里的秩序紊乱。
zhè lǐ de zhì xù wěn luàn
Trật tự ở đây rất hỗn loạn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 紊 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 紊 gồm bộ 糸 (chỉ tơ) và chữ 文 (văn). Bộ 糸 cho thấy sự liên quan đến sợi tơ, còn 文 không chỉ cho âm đọc mà còn gợi hình ảnh những đường nét chằng chịt, không thẳng hàng. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa về sự rối loạn, như những sợi tơ bị xáo trộn.