连 (lián) trong tiếng Trung có nghĩa là "Liên kết / Nối tiếp / Ngay cả.". Nó có 7 nét, bộ thủ là 辶, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 45% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 连续 (lián xù), 连词 (lián cí), 连...都 (lián dōu).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 连 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 连 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 连 (lián) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辶 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
连 có nghĩa là Liên kết / Nối tiếp / Ngay cả..
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 连 thuộc mức trung cấp.
连 (lián) ban đầu là một từ tượng hình, mô tả một chiếc xe (车) đang di chuyển, với bộ thủ 辶 (sước) biểu thị sự di chuyển hoặc hành động. Theo thời gian, nó mang nghĩa 'kết nối' hoặc 'liên kết', như một chiếc xe nối tiếp nhau trên đường.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc xe (车) đang kéo theo một chuỗi các toa xe phía sau, tạo thành một hàng dài liên tục trên đường, và bộ thủ 辶 giống như con đường mà chúng đang chạy trên đó.
他连续工作了十个小时。
tā lián xù gōng zuò le shí gè xiǎo shí
Anh ấy đã làm việc liên tục mười tiếng đồng hồ.
“而且”是一个连词。
ér qiě shì yí gè lián cí
"Hơn nữa" là một liên từ.
他今天太忙了,连饭都没吃。
tā jīn tiān tài máng le , lián fàn dōu méi chī 。
Hôm nay anh ấy bận quá, đến cơm cũng chưa ăn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 连 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 连 gồm bộ thủ 辶 (sước) ở bên trái, biểu thị sự di chuyển hoặc hành động, và phần bên phải là 车 (xe). Sự kết hợp này gợi ý về một chiếc xe đang di chuyển, nối tiếp nhau, tạo thành một chuỗi liên kết. Vì vậy, nghĩa gốc là 'nối tiếp' hoặc 'liên kết'.