Hanzi Writer

Cách viết 紧 (jǐn) — ý nghĩa “Chặt, căng, gấp”

jǐn Cấp độ HSK 3 10 nét Bộ thủ: 糸

紧 (jǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chặt, căng, gấp". Nó có 10 nét, bộ thủ là 糸, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 89% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 紧张 (jǐn zhāng), 赶紧 (gǎn jǐn), 抓紧 (zhuā jǐn).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 紧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 紧 - jǐn

Luyện viết 紧 (jǐn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 紧 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jǐn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Chặt, căng, gấp.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinjǐn (jin)
Ý nghĩaChặt, căng, gấp
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó4.2/5

紧 là chữ hình thanh, gồm bộ 糸 (sợi tơ) biểu thị ý nghĩa và phần trên là 坚 (jiān, kiên cố) vừa biểu âm vừa gợi ý. Hình dáng ban đầu mô tả việc kéo căng sợi tơ để làm cho chặt, từ đó mang nghĩa chặt, căng, gấp.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang kéo căng một sợi dây tơ thật mạnh, nó căng cứng và không còn chùng, giống như sự căng thẳng, gấp gáp trong công việc.

jǐn zhāng
Căng thẳng, hồi hộp
gǎn jǐn
Khẩn trương, nhanh chóng.
zhuā jǐn
Tranh thủ, nắm vững, khẩn trương

他考试很紧张。

tā kǎo shì hěn jǐn zhāng

Anh ấy rất căng thẳng khi đi thi.

我们赶紧走吧。

wǒ men gǎn jǐn zǒu ba

Chúng ta mau đi thôi.

请抓紧时间。

qǐng zhuā jǐn shí jiān

Hãy tranh thủ thời gian.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jǐn 10
wěn 10
10
suǒ 10
Luyện tập thứ tự nét cho 紧 - jǐn

Luyện viết 紧 (jǐn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 紧 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 紧

Chữ 紧 gồm phần trên là 坚 (kiên) và bộ 糸 (mịch) ở dưới. 糸 chỉ sợi tơ, biểu thị ý nghĩa liên quan đến sợi chỉ, còn 坚 vừa cho âm đọc là jǐn vừa gợi ý sự chắc chắn, kiên cố. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh sợi tơ được kéo căng, làm chặt, tạo nên nghĩa chặt, căng.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 糸

Hán tự 10 nét khác