果 (guǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quả, trái cây, kết quả". Nó có 8 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 67% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 水果 (shuǐ guǒ), 结果 (jié guǒ), 如果 (rú guǒ).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 果 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 果 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 果 (guǒ) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
果 có nghĩa là Quả, trái cây, kết quả.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 果 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 果 (guǒ) gồm bộ 木 (mộc, cây) ở dưới và hình ảnh quả tròn ở trên. Trong giáp cốt văn, chữ này vẽ một cái cây với quả tròn trên ngọn, thể hiện ý nghĩa 'quả' hoặc 'trái cây'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái cây (木) đang mọc lên từ mặt đất, trên cành có một quả táo tròn (田) đung đưa – đó là quả 果.
我喜欢吃水果。
wǒ xǐ huān chī shuǐ guǒ
Tôi thích ăn trái cây.
比赛的结果出来了。
bǐ sài de jié guǒ chū lái le
Kết quả của trận đấu đã có rồi.
如果下雨,我就不去。
rú guǒ xià yǔ wǒ jiù bù qù
Nếu trời mưa, tôi sẽ không đi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 果 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 果 gồm bộ 木 (cây) ở dưới và phần trên là 田 (ruộng) – nhưng thực chất, phần trên là hình ảnh quả tròn trên cây. Bộ 木 cho thấy nguồn gốc từ cây cối, còn phần trên biểu thị quả. Vì vậy, toàn bộ chữ thể hiện 'quả của cây'.