劳 (láo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lao động / Mệt mỏi". Nó có 7 nét, bộ thủ là 力, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 12% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 劳动 (láo dòng), 劳累 (láo lèi), 功劳 (gōng láo).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 劳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 劳 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 劳 (láo) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 力 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
劳 có nghĩa là Lao động / Mệt mỏi.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 劳 thuộc mức trung cấp.
Chữ 劳 (láo) gồm bộ 艹 (thảo, cỏ) ở trên và bộ 力 (lực, sức mạnh) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả cảnh tượng dưới ánh nắng mặt trời, cỏ cây và con người phải dùng sức lao động. Theo thời gian, nó mang nghĩa 'lao động' và 'mệt mỏi' vì lao động vất vả khiến con người mệt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân đang cúi mình làm việc dưới bãi cỏ cao, đổ mồ hôi vì dùng sức (力) để lao động, nên rất mệt (劳).
劳动最光荣。
láo dòng zuì guāng róng
Lao động là vinh quang nhất.
他工作很劳累。
tā gōng zuò hěn láo lèi
Anh ấy làm việc rất mệt mỏi.
这是大家的功劳。
zhè shì dà jiā de gōng láo
Đây là công lao của mọi người.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 劳 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 劳 gồm bộ 艹 (cỏ) ở trên và bộ 力 (sức mạnh) ở dưới. Cỏ tượng trưng cho đồng ruộng hoặc công việc ngoài trời, còn lực là sức người. Sự kết hợp này gợi ý việc dùng sức làm việc trên đồng, từ đó mang nghĩa lao động và mệt mỏi.