疲 (pí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mệt mỏi". Nó có 10 nét, bộ thủ là 疒, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 72% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 疲劳 (pí láo), 疲惫 (pí bèi), 疲倦 (pí juàn).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 疲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 疲 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 疲 (pí) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
疲 có nghĩa là Mệt mỏi.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 疲 thuộc mức trung cấp.
Chữ 疲 gồm bộ 疒 (nằm trên giường bệnh) kết hợp với 皮 (da) bên phải. Bộ 疒 gợi ý về bệnh tật hoặc trạng thái không khỏe, còn 皮 (da) vừa chỉ âm đọc vừa gợi ý rằng khi mệt mỏi, cơ thể như 'rũ ra' như da chùng xuống. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'mệt mỏi' như một trạng thái suy nhược của cơ thể.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nằm trên giường bệnh (疒) vì quá mệt, da (皮) nhăn nheo, không còn sức lực để làm gì.
工作一天后很疲劳。
gōng zuò yī tiān hòu hěn pí láo
Rất mệt mỏi sau một ngày làm việc.
他的眼神显得很疲惫。
tā de yǎn shén xiǎn de hěn pí bèi
Ánh mắt anh ấy trông rất mệt mỏi.
走了很久,我感到疲倦。
zǒu le hěn jiǔ wǒ gǎn dào pí juàn
Đi bộ rất lâu, tôi cảm thấy mệt mỏi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 疲 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 疲 gồm bộ 疒 (bộ bệnh) ở bên trái, biểu thị sự liên quan đến bệnh tật hoặc trạng thái không khỏe, và chữ 皮 (da) ở bên phải, vừa cho âm đọc 'pí' vừa gợi ý về sự chùng xuống, mất sức. Khi kết hợp, nó diễn tả trạng thái cơ thể mệt mỏi, giống như da bị chùng, không còn săn chắc.