Hanzi Writer

Cách viết 系 (jì/xì) — ý nghĩa “Hệ, khoa, hệ thống”

/ Cấp độ HSK 1 7 nét Bộ thủ: 糸

系 (jì/xì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hệ, khoa, hệ thống". Nó có 7 nét, bộ thủ là 糸, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 2.6/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 36% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 系统 (xì tǒng), 关系 (guān xì), 系鞋带 (jì xié dài).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 系 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 系 - jì/xì

Luyện viết 系 (jì/xì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 系 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jì/xì) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Hệ, khoa, hệ thống.

Đây là chữ đa âm, các đọc: jì, xì.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinjì / xì (ji/xi)
Ý nghĩaHệ, khoa, hệ thống
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó2.6/5

系 có nguồn gốc từ chữ 糸 (mịch) nghĩa là sợi tơ, kết hợp với bộ thủ 丿 (nét phẩy) tượng trưng cho bàn tay cầm sợi tơ. Hình ảnh ban đầu mô tả việc buộc, nối các sợi tơ lại với nhau, từ đó mang nghĩa 'hệ thống', 'liên kết'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn tay (丿) đang cầm một cuộn tơ (糸) để buộc chặt hai vật lại với nhau, tạo thành một hệ thống liên kết chặt chẽ.

xì tǒng
Hệ thống
guān xì
Quan hệ, mối liên hệ
jì xié dài
Buộc dây giày
jì jǐn
Thắt chặt, buộc chặt

电脑的操作系统的运行速度非常快。

diàn nǎo de cāo zuò xì tǒng de yùn xíng sù dù fēi cháng kuài

Tốc độ vận hành của hệ điều hành máy tính rất nhanh.

保持良好的人际关系对工作很有帮助。

bǎo chí liáng hǎo de rén jì guān xì duì gōng zuò hěn yǒu bāng zhù

Duy trì mối quan hệ nhân thân tốt đẹp rất có ích cho công việc.

小弟弟已经学会了自己系鞋带。

xiǎo dì dì yǐ jīng xué huì le zì jǐ jì xié dài

Em trai nhỏ đã học được cách tự buộc dây giày.

在系紧安全带后,飞机准备起飞了。

zài jì jǐn ān quán dài hòu fēi jī zhǔn bèi qǐ fēi le

Sau khi thắt chặt dây an toàn, máy bay đã sẵn sàng cất cánh.

Luyện tập thứ tự nét cho 系 - jì/xì

Luyện viết 系 (jì/xì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 系 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 系

Chữ 系 gồm bộ 糸 (sợi tơ) ở dưới và nét 丿 phía trên. Bộ 糸 tượng trưng cho sợi dây, còn nét 丿 giống như bàn tay hoặc hành động buộc. Sự kết hợp này thể hiện hành động nối, buộc các sợi dây lại, tạo nên ý nghĩa 'hệ thống' hay 'liên kết'.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 糸

Hán tự 7 nét khác