赘 (zhuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thừa thãi, rườm rà". Nó có 14 nét, bộ thủ là 贝.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 累赘 (léi zhuì), 赘述 (zhuì shù), 赘肉 (zhuì ròu).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 赘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赘 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 赘 (zhuì) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 贝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
赘 có nghĩa là Thừa thãi, rườm rà.
赘 (zhuì) gồm bộ 贝 (bèi, vỏ sò - tượng trưng cho tiền bạc) và chữ 敖 (áo, kiêu ngạo) làm phần âm. Chữ 敖 vốn mô tả một người đang đi với dáng vẻ kiêu hãnh, nhưng trong 赘, nó gợi ý về sự thừa thãi, không cần thiết. Kết hợp lại, 赘 mang ý nghĩa 'vật thừa, không cần thiết', như tiền bạc dư thừa gây vướng víu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang kiêu hãnh đi với túi tiền (贝) lủng lẳng, nhưng túi tiền đó trở nên thừa thãi và vướng víu khiến anh ta không thể đi nhanh.
别带太多累赘。
bié dài tài duō léi zhuì
Đừng mang theo quá nhiều đồ cồng kềnh.
此处不再赘述。
cǐ chù bù zài zhuì shù
Ở đây sẽ không nhắc lại chi tiết nữa.
我想减掉赘肉。
wǒ xiǎng jiǎn diào zhuì ròu
Tôi muốn giảm mỡ thừa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 赘 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 赘 gồm bộ 贝 (bê) tượng trưng cho tiền bạc, và phần 敖 (áo) mang ý nghĩa 'kiêu ngạo' hoặc 'dư thừa'. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh tiền bạc dư thừa, không cần thiết, giống như mỡ thừa trên cơ thể. Vì vậy, chữ 赘 diễn tả sự thừa thãi, rườm rà.