Hanzi Writer

Cách viết 篮 (lán) — ý nghĩa “Giỏ, rổ, lồng”

lán Cấp độ HSK 2 16 nét Bộ thủ: 竹

篮 (lán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giỏ, rổ, lồng". Nó có 16 nét, bộ thủ là 竹, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 91% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 篮球 (lán qiú), 篮子 (lán zi), 菜篮 (cài lán).

Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 篮 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 篮 - lán

Luyện viết 篮 (lán)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 篮 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (lán) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Giỏ, rổ, lồng.

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinlán (lan)
Ý nghĩaGiỏ, rổ, lồng
Số nét16
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó3.7/5

篮 là chữ hình thanh, gồm bộ 竹 (trúc, tre) biểu thị vật liệu làm giỏ và phần 监 (jiān) biểu thị âm đọc. Người xưa đan giỏ từ tre nứa, nên bộ 竹 thể hiện rõ ý nghĩa. Phần 监 vốn có nghĩa là 'soi gương, giám sát', nhưng ở đây chỉ dùng để lấy âm.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc giỏ đan bằng tre (竹) có quai xách, bên trong đặt một chiếc gương (监) để soi – chiếc giỏ vừa đẹp vừa tiện lợi.

lán qiú
Bóng rổ
lán zi
Cái giỏ, cái rổ
cài lán
giỏ đựng rau

我天天打篮球。

wǒ tiān tiān dǎ lán qiú

Ngày nào tôi cũng chơi bóng rổ.

篮子里有苹果。

lán zi lǐ yǒu píng guǒ

Trong giỏ có táo.

妈妈提着菜篮。

mā mā tí zhe cài lán

Mẹ đang xách giỏ đi chợ.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) lán 16
14
14
qìng 14
Luyện tập thứ tự nét cho 篮 - lán

Luyện viết 篮 (lán)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 篮 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 篮

Chữ 篮 gồm bộ 竹 (trúc, tre) ở trên – chỉ chất liệu làm giỏ, và phần 监 ở dưới – chỉ âm đọc. Bộ 竹 cho ta biết giỏ được đan từ tre, còn 监 giúp ta đọc là 'lán'. Sự kết hợp này tạo nên một chữ vừa có nghĩa vừa có âm, điển hình của chữ hình thanh.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ 竹

Hán tự 16 nét khác