笊 (zhào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cái vợt bằng tre". Nó có 10 nét, bộ thủ là 竹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 笊篱 (zhào lí), 铁笊 (tiě zhào), 拿笊篱 (ná zhào lí).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 笊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 笊 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 笊 (zhào) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 竹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
笊 có nghĩa là Cái vợt bằng tre.
笊 là chữ hình thanh, gồm bộ 竹 (trúc) biểu thị ý nghĩa và phần 爪 (zhǎo, móng vuốt) biểu thị âm đọc gần giống. Hình dạng chữ gợi tả một chiếc vợt đan bằng tre, với các khe hở để lọc nước. Người xưa dùng tre để làm vợt vì tre dễ đan, bền và rẻ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc vợt tre có tay cầm như móng vuốt (爪) đang vớt mì từ nồi nước sôi, để lại nước rơi qua các khe hở.
用笊篱捞面条。
yòng zhào lí lāo miàn tiáo
Dùng muôi thủng vớt mì.
厨房里有铁笊。
chú fáng lǐ yǒu tiě zhào
Trong bếp có cái muôi thủng bằng sắt.
他去拿笊篱了。
tā qù ná zhào lí le
Anh ấy đi lấy cái muôi thủng (vợt lọc) rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 笊 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 笊 có bộ 竹 (trúc) ở trên, chỉ chất liệu tre, và phần 爪 (móng vuốt) ở dưới, vừa gợi hình dạng tay cầm vừa gợi âm đọc. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một chiếc vợt làm từ tre, dùng để vớt đồ ăn trong nước.