竺 (zhú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ Trúc (hoặc liên quan đến Ấn Độ cổ)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 竹.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 天竺 (tiān zhú), 竺法 (zhú fǎ), 竺僧 (zhú sēng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 竺 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 竺 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 竺 (zhú) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 竹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
竺 có nghĩa là Họ Trúc (hoặc liên quan đến Ấn Độ cổ).
竺 là một chữ hình thanh, gồm bộ 竹 (trúc) biểu thị ý nghĩa và chữ 二 (hai) phía dưới làm phần âm (đọc gần giống zhú). Ban đầu, chữ này có nghĩa là 'trúc' (cây tre), nhưng sau này được dùng để chỉ nước Ấn Độ cổ (Thiên Trúc) do phiên âm từ tiếng Phạn 'Sindhu'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai cây tre (竹) mọc cạnh nhau, phía dưới có hai đường kẻ ngang (二) tượng trưng cho mặt đất, tạo thành một bụi trúc rậm rạp - đó là chữ 竺, gợi nhớ đến xứ sở Ấn Độ nhiều tre trúc.
他去过天竺。
tā qù guò tiān zhú
Anh ấy từng đến Thiên Trúc (Ấn Độ cổ).
竺法非常深奥。
zhú fǎ fēi cháng shēn ào
Phật pháp vô cùng thâm sâu.
这里的竺僧很多。
zhè lǐ de zhú sēng hěn duō
Ở đây có rất nhiều nhà sư Ấn Độ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 竺 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 竺 gồm bộ 竹 (trúc) ở trên và chữ 二 (hai) ở dưới. Ban đầu, nó chỉ cây trúc, nhưng do âm đọc gần với từ 'Sindhu' trong tiếng Phạn (chỉ sông Ấn), người xưa dùng nó để phiên âm tên gọi Ấn Độ, gọi là Thiên Trúc (天竺). Vì vậy, nghĩa gốc về trúc đã chuyển sang nghĩa địa danh.