笄 (jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trâm cài tóc". Nó có 10 nét, bộ thủ là 竹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 笄礼 (jī lǐ), 发笄 (fā jī), 笄年 (jī nián).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 笄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 笄 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 笄 (jī) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 竹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
笄 có nghĩa là Trâm cài tóc.
笄 là chữ hội ý, gồm bộ 竹 (trúc, tre) biểu thị chất liệu làm trâm và chữ 开 (mở) biểu thị âm đọc. Thời cổ, trâm cài tóc thường được làm từ tre hoặc ngà voi, dùng để cố định búi tóc. Hình dáng chữ thể hiện một chiếc trâm xuyên qua búi tóc, mang ý nghĩa gắn kết và trang trí.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cô gái tuổi 15 dùng chiếc trâm tre (竹) để cài mái tóc dài (như chữ 开 mở ra), đây là nghi thức đánh dấu sự trưởng thành của người xưa.
她参加了笄礼。
tā cān jiā le jī lǐ
Cô ấy đã tham gia lễ cài trâm (lễ trưởng thành của thiếu nữ).
她戴着一个发笄。
tā dài zhe yí gè fā jī
Cô ấy đang cài một chiếc trâm cài tóc.
她正值笄年。
tā zhèng zhí jī nián
Cô ấy đang ở tuổi cập kê (15 tuổi).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 笄 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 笄 gồm bộ 竹 (trúc) và chữ 开 (mở). Bộ 竹 cho biết trâm được làm từ tre, còn 开 gợi ý âm đọc và hình ảnh 'mở tóc' để cài trâm. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'trâm cài tóc', một vật dụng gắn với việc búi tóc thời cổ.