竽 (yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vũ (nhạc cụ thổi cổ đại)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 竹.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 吹竽 (chuī yú), 滥竽充数 (làn yú chōng shù), 竽乐 (yú lè).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 竽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 竽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 竽 (yú) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 竹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
竽 có nghĩa là Vũ (nhạc cụ thổi cổ đại).
竽 là một loại sáo cổ của Trung Quốc, gồm 竹 (trúc) biểu thị vật liệu làm từ tre và 于 (vu) là bộ phận chỉ âm thanh. Hình dạng chữ thể hiện một cây sáo tre với các lỗ thổi, gợi ý về nguồn gốc từ tre nứa của nhạc cụ này.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang thổi sáo trúc, miệng ngậm ống sáo (竹) và tay bịt các lỗ (于) để tạo ra âm thanh du dương.
他正在吹竽。
tā zhèng zài chuī yú
Anh ấy đang thổi khèn Vu.
他在队里滥竽充数。
tā zài duì lǐ làn yú chōng shù
Anh ấy chỉ là kẻ lấp chỗ trống trong đội.
竽乐声很好听。
yú lè shēng hěn hǎo tīng
Tiếng nhạc vũ nghe rất hay.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 竽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 竽 gồm bộ 竹 (trúc) ở trên, biểu thị chất liệu làm từ tre, và 于 (vu) ở dưới, vốn là một ký tự chỉ âm thanh. Sự kết hợp này cho thấy 竽 là một nhạc cụ làm từ tre, phát ra âm thanh. Bộ 竹 đóng vai trò ý nghĩa, còn 于 giúp gợi âm.