Hanzi Writer

Cách viết 球 (qiú) — ý nghĩa “Bóng / Hình cầu”

qiú Cấp độ HSK 1 11 nét Bộ thủ: 王

球 (qiú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bóng / Hình cầu". Nó có 11 nét, bộ thủ là 王, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 92% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 足球 (zú qiú), 篮球 (lán qiú), 地球 (dì qiú).

Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 球 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 球 - qiú

Luyện viết 球 (qiú)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 球 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (qiú) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Bóng / Hình cầu.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinqiú (qiu)
Ý nghĩaBóng / Hình cầu
Số nét11
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó3.7/5

球 (qiú) gồm bộ 王 (vương, vua) bên trái và 求 (cầu, yêu cầu) bên phải. Ban đầu, nó mô tả một viên ngọc quý hình tròn, vì bộ 王 tượng trưng cho ngọc, và 求 thể hiện ý nghĩa 'cầu xin' hoặc 'mong muốn'. Dần dần, nghĩa mở rộng thành 'hình cầu' hoặc 'quả bóng', vì cả hai đều có hình tròn.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một vị vua (王) đang cầm một quả bóng tròn (求) và ném nó lên trời, giống như Trái Đất (地球) đang quay quanh Mặt Trời.

zú qiú
bóng đá
lán qiú
Bóng rổ
dì qiú
Trái Đất

我踢足球。

wǒ tī zú qiú

Tôi đá bóng.

他打篮球。

tā dǎ lán qiú

Anh ấy chơi bóng rổ.

地球很大。

dì qiú hěn dà

Trái Đất rất lớn.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) qiú 11
líng 9
dài 9
diàn 9
Luyện tập thứ tự nét cho 球 - qiú

Luyện viết 球 (qiú)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 球 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 球

Chữ 球 gồm hai phần: bộ 王 (vua) bên trái và 求 (cầu, yêu cầu) bên phải. Bộ 王 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến ngọc quý, vì ngọc là vật quý của vua. 求 mang nghĩa 'cầu xin' hoặc 'mong muốn', nhưng ở đây nó chỉ âm đọc 'qiú'. Kết hợp lại, hình ảnh một viên ngọc tròn trịa được nâng niu, từ đó mở rộng nghĩa thành 'hình cầu' hoặc 'quả bóng'.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 王

Hán tự 11 nét khác