笃 (dǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thành khẩn, sâu sắc". Nó có 9 nét, bộ thủ là 竹.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 笃定 (dǔ dìng), 笃实 (dǔ shí), 笃信 (dǔ xìn).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 笃 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 笃 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 笃 (dǔ) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 竹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
笃 có nghĩa là Thành khẩn, sâu sắc.
笃 gồm bộ 竹 (trúc) ở trên và 马 (mã) ở dưới. Ban đầu, chữ này miêu tả con ngựa đi chậm rãi, vững vàng, từ đó nghĩa chuyển thành 'thành khẩn, chân thật'. Hình ảnh trúc tượng trưng cho sự ngay thẳng, còn ngựa tượng trưng cho sự bền bỉ, kết hợp lại thể hiện tính cách kiên định, đáng tin cậy.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ngựa (马) đang đứng dưới rặng trúc (竹), nó không hí vang mà chỉ lặng lẽ gặm cỏ, thể hiện sự điềm tĩnh và thành thật – đó chính là 笃.
他心里很笃定。
tā xīn lǐ hěn dǔ dìng
Anh ấy trong lòng rất kiên định.
他为人很笃实。
tā wéi rén hěn dǔ shí
Anh ấy là người rất thành thật và kiên định.
他笃信这个道理。
tā dǔ xìn zhè ge dào lǐ
Anh ấy tin tưởng tuyệt đối vào đạo lý này.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 笃 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
笃 gồm bộ 竹 (trúc) ở trên và 马 (ngựa) ở dưới. Trúc tượng trưng cho sự ngay thẳng, thanh cao, còn ngựa tượng trưng cho sức mạnh và sự bền bỉ. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người vừa có phẩm chất trong sạch (như trúc) vừa kiên định, vững vàng (như ngựa), từ đó diễn đạt ý nghĩa 'thành khẩn, chân thật'.