竹 (zhú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tre". Nó có 6 nét, bộ thủ là 竹, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 10% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 竹子 (zhú zi), 竹林 (zhú lín), 竹筷 (zhú kuài).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 竹 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 竹 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 竹 (zhú) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 竹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
竹 có nghĩa là Tre.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 竹 thuộc mức trung cấp.
竹 là chữ tượng hình mô phỏng hình ảnh cây tre với hai nhánh lá rủ xuống hai bên, giống như hình dáng thân tre mọc thẳng với các lá đối xứng. Trong chữ viết cổ, nó trông như hai cây tre đứng cạnh nhau, thể hiện sự sinh sôi nảy nở của loài cây này.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai cây tre đứng cạnh nhau, mỗi cây có hai lá rủ xuống, tạo thành hình chữ 竹 như đang vẫy chào trong gió.
熊猫吃竹子。
xióng māo chī zhú zi
Gấu trúc ăn tre.
竹林里很凉快。
zhú lín lǐ hěn liáng kuài
Trong rừng tre rất mát mẻ.
我喜欢用竹筷。
wǒ xǐ huān yòng zhú kuài
Tôi thích dùng đũa tre.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 竹 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 竹 gồm hai phần giống hệt nhau đặt cạnh nhau, mỗi phần mô phỏng một cây tre với thân thẳng và hai lá rũ xuống. Bên trái và bên phải đều có nét phẩy và nét chấm, tạo nên sự cân đối. Ý nghĩa của chữ xuất phát từ hình dáng thực tế của cây tre.