箐 (qìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rừng tre, thung lũng có tre". Nó có 14 nét, bộ thủ là 竹.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 山箐 (shān qìng), 箐口 (qìng kǒu), 林箐 (lín qìng).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 箐 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 箐 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 箐 (qìng) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 竹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
箐 có nghĩa là Rừng tre, thung lũng có tre.
Chữ 箐 gồm bộ 竹 (trúc) ở trên tượng trưng cho cây tre, và phần dưới là 青 (qīng) vừa là âm thanh gợi ý cách đọc 'qìng'. Phần 青 còn mang ý nghĩa 'màu xanh', vì tre non có màu xanh tươi, tạo nên hình ảnh một khu rừng tre xanh mướt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khu rừng tre xanh mướt (青) mọc dày đặc dưới bầu trời, và trên mỗi cây tre đều có những chiếc lá (竹) rung rinh trong gió.
山箐里的空气很清新。
shān qìng lǐ de kōng qì hěn qīng xīn
Không khí trong khe núi rất trong lành.
我们住在箐口村。
wǒ men zhù zài qìng kǒu cūn
Chúng tôi sống ở làng Thanh Khẩu.
林箐里有很多竹子。
lín qìng lǐ yǒu hěn duō zhú zi
Trong rừng tre có rất nhiều tre.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 箐 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 箐 gồm bộ 竹 (trúc) ở trên, tượng trưng cho cây tre, và phần dưới là 青 (xanh). Bộ 竹 cho biết nghĩa liên quan đến tre, còn 青 vừa gợi âm 'qìng' vừa bổ sung ý nghĩa về màu xanh của tre non. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'rừng tre' hoặc 'thung lũng có tre'.