Hanzi Writer

Cách viết 笈 (jí) — ý nghĩa “Hòm sách, tráp đựng sách”

9 nét Bộ thủ: 竹

笈 (jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hòm sách, tráp đựng sách". Nó có 9 nét, bộ thủ là 竹.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 秘笈 (mì jí), 书笈 (shū jí), 笈囊 (jí náng).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 笈 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 笈 - jí

Luyện viết 笈 (jí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 笈 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jí) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Hòm sách, tráp đựng sách.

Hán tự
Pinyinjí (ji)
Ý nghĩaHòm sách, tráp đựng sách
Số nét9
Bộ thủ
Độ khó4/5

笈 gồm bộ 竹 (trúc) ở trên tượng trưng cho chất liệu tre nứa, và phần dưới là 及 (jí) vừa chỉ âm vừa gợi ý 'đến kịp'—hình ảnh một chiếc hòm tre đeo trên lưng, sẵn sàng mang theo sách vở khi đi xa. Người xưa đan tre thành hòm có quai để đựng sách, gọi là 笈.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đeo chiếc hòm tre (竹) trên lưng, bước nhanh (及) để đến trường, bên trong chứa đầy sách quý.

mì jí
Bí kíp
shū jí
Rương đựng sách (có quai đeo)
jí náng
Túi đựng sách

他有一本秘笈。

tā yǒu yī běn mì jí

Anh ấy có một cuốn bí kíp.

他背着书笈。

tā bèi zhe shū jí

Anh ấy đang đeo hòm sách.

笈囊里装满了书。

jí náng lǐ zhuāng mǎn le shū

Trong túi đựng đầy sách.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 9
zhú 8
9
竿 gān 9
Luyện tập thứ tự nét cho 笈 - jí

Luyện viết 笈 (jí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 笈 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 笈

Chữ 笈 gồm bộ 竹 (trúc) ở trên và chữ 及 ở dưới. Bộ 竹 cho biết đồ vật làm từ tre, còn 及 mang lại âm đọc 'jí' và gợi ý về việc mang theo bên mình. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'hòm sách bằng tre có quai đeo'.

Hán tự có bộ thủ 竹

Hán tự 9 nét khác