降 (jiàng/xiáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Giảm, hạ xuống, rơi xuống". Nó có 8 nét, bộ thủ là 阝, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 29% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 下降 (xià jiàng), 降落 (jiàng luò), 投降 (tóu xiáng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 降 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 降 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 降 (jiàng/xiáng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 阝 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
降 có nghĩa là Giảm, hạ xuống, rơi xuống.
Đây là chữ đa âm, các đọc: jiàng, xiáng.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 降 thuộc mức trung cấp.
降 gồm bộ 阝 (gò đất) bên trái và phần bên phải là 夅, vốn mô tả hai bước chân đi xuống từ trên gò đất. Ý nghĩa gốc là đi từ cao xuống thấp, sau đó mở rộng thành 'hạ xuống' hoặc 'giảm' trong tiếng Hán hiện đại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng trên đỉnh đồi (阝), nhìn thấy hai bước chân (夅) bước xuống dốc, tượng trưng cho việc 'hạ xuống' hoặc 'giảm'.
随着冬天的临近,这里的气温开始显著下降。
suí zhe dōng tiān de lín jìn zhè lǐ de qì wēn kāi shǐ xiǎn zhù xià jiàng
Khi mùa đông đến gần, nhiệt độ ở đây bắt đầu giảm mạnh.
降落伞像一朵朵盛开的花儿在空中降落。
jiàng luò sǎn xiàng yī duǒ duǒ shèng kāi de huā ér zài kōng zhōng jiàng luò
Những chiếc dù giống như những bông hoa đang nở rộ rơi xuống từ trên không trung.
失去了最后的防线后,守军不得不宣布投降。
shī qù le zuì hòu de fáng xiàn hòu shǒu jūn bù dé bù xuān bù tóu xiáng
Sau khi mất đi tuyến phòng thủ cuối cùng, quân phòng thủ đành phải tuyên bố đầu hàng.
在神话故事中,悟空用金箍棒降伏了妖魔。
zài shén huà gù shì zhōng wù kōng yòng jīn gū bàng xiáng fú le yāo mó
Trong truyện thần thoại, Ngộ Không đã dùng gậy Như Ý để hàng phục yêu ma.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 降 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 降 gồm bộ 阝 (gò đất) và phần 夅 (hai bước chân hướng xuống). Bộ 阝 cho biết liên quan đến địa hình, còn 夅 minh họa hành động đi xuống. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'đi từ trên cao xuống thấp', từ đó phát triển thành 'giảm' hoặc 'hạ'.