Hanzi Writer

Cách viết 叶 (yè) — ý nghĩa “lá”

Cấp độ HSK 4 5 nét Bộ thủ: 口

叶 (yè) trong tiếng Trung có nghĩa là "lá". Nó có 5 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 11% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 树叶 (shù yè), 茶叶 (chá yè), 叶子 (yè zi).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 叶 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 叶 - yè

Luyện viết 叶 (yè)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 叶 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (yè) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là .

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinyè (ye)
Ý nghĩa
Số nét5
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó2.9/5

Chữ 叶 (yè) kết hợp bộ 口 (miệng) ở bên trái và chữ 十 (mười) ở bên phải. Ban đầu, nó mô tả một chiếc lá với gân lá chính giữa (十) và phần thịt lá xung quanh (口). Trong quá trình giản thể, từ dạng phồn thể 葉 (mô tả cây cối với lá) đã được đơn giản hóa thành 叶, giữ lại ý tưởng về chiếc lá qua hình dạng đơn giản hơn.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc lá có hình tròn (口) với một đường gân chính giữa (十) chia lá thành hai nửa đối xứng, giống như miệng (口) đang cắn một chiếc que (十).

shù yè
Lá cây
chá yè
Lá trà (Chè khô)
yè zi
lá cây

秋天树叶变黄了。

qiū tiān shù yè biàn huáng le

Mùa thu lá cây chuyển sang màu vàng.

我想买一点茶叶。

wǒ xiǎng mǎi yì diǎn chá yè

Tôi muốn mua một ít trà.

这片叶子很漂亮。

zhè piàn yè zi hěn piào liàng

Chiếc lá này rất đẹp.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 5
5
kǒu 3
5
Luyện tập thứ tự nét cho 叶 - yè

Luyện viết 叶 (yè)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 叶 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 叶

Chữ 叶 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và chữ 十 (mười) bên phải. Mặc dù bộ 口 thường liên quan đến miệng, trong chữ 叶, nó tượng trưng cho phần thịt lá rộng, còn 十 tượng trưng cho gân lá chính giữa. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một chiếc lá có gân rõ ràng, giúp liên tưởng trực tiếp đến nghĩa 'lá'.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 5 nét khác