枕 (zhěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gối, gối đầu". Nó có 8 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 27% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 枕头 (zhěn tou), 枕巾 (zhěn jīn), 枕边 (zhěn biān).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 枕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 枕 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 枕 (zhěn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
枕 có nghĩa là Gối, gối đầu.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 枕 thuộc mức trung cấp.
枕 (zhěn) gồm bộ 木 (mộc, cây) và phần 冘 (yín) biểu thị âm thanh. Hình dạng ban đầu mô tả một người đang nằm dựa đầu vào một khúc gỗ, thể hiện ý nghĩa gối đầu. Qua thời gian, chữ này được cấu tạo lại với bộ 木 làm ý nghĩa và 冘 làm âm đọc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nằm ngủ, đầu gối lên một khúc gỗ (木) bên cạnh giường, và khúc gỗ đó có hình dáng như một cái gối mềm mại.
这个枕头很舒服。
zhè ge zhěn tou hěn shū fú
Cái gối này rất thoải mái.
我买了一条新枕巾。
wǒ mǎi le yī tiáo xīn zhěn jīn
Tôi đã mua một chiếc khăn trải gối mới.
书就在他的枕边。
shū jiù zài tā de zhěn biān
Cuốn sách ở ngay bên gối của anh ấy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 枕 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 枕 gồm bộ 木 (cây, gỗ) ở bên trái và phần 冘 ở bên phải. Bộ 木 gợi ý về chất liệu gỗ, vì gối xưa thường làm bằng gỗ hoặc tre. Phần 冘 không mang nghĩa cụ thể nhưng giúp tạo âm 'zhěn', nhắc nhở rằng đây là từ chỉ vật dụng để gối đầu.