概 (gài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khái quát, đại khái". Nó có 13 nét, bộ thủ là 木, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 82% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 大概 (dà gài), 概念 (gài niàn), 概括 (gài kuò).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 概 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 概 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 概 (gài) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 木 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
概 có nghĩa là Khái quát, đại khái.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 概 thuộc mức trung cấp.
概 (gài) gồm bộ 木 (mộc, cây cối) và phần 既 (jì, đã/đã qua). Ban đầu, 概 có nghĩa là 'cái cân đong thóc' - một dụng cụ dùng để gạt cho phẳng mặt thóc khi đong, làm cho lượng thóc được đo lường chính xác. Bộ 木 thể hiện vật liệu làm bằng gỗ, còn 既 gợi ý âm đọc và ý 'đã qua' khi đo lường. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'khái quát, đại khái' - tóm tắt hoặc ước lượng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người dùng thanh gỗ (木) gạt phẳng mặt thóc (như 既) để đong cho đúng, từ đó nghĩ đến việc 'khái quát' - làm cho mọi thứ trở nên đầy đủ và chính xác.
他大概明天会来。
tā dà gài míng tiān huì lái
Có lẽ ngày mai anh ấy sẽ đến.
这是一个新的概念。
zhè shì yí gè xīn de gài niàn
Đây là một khái niệm mới.
请简单概括一下内容。
qǐng jiǎn dān gài kuò yī xià nèi róng
Vui lòng tóm tắt ngắn gọn nội dung.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 概 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 概 gồm bộ 木 (cây, gỗ) bên trái và phần 既 (jì) bên phải. Bộ 木 cho thấy vật dụng ban đầu làm bằng gỗ (cái cân đong thóc). Phần 既 vừa cung cấp âm đọc (gài) vừa mang ý 'đã qua, hoàn thành', khiến cho việc đo lường trở nên trọn vẹn. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'khái quát' - tóm tắt, ước lượng một cách tổng thể.