刻 (kè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khắc / Khắc (15 phút)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 刂, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 34% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 刻苦 (kè kǔ), 立刻 (lì kè), 一刻钟 (yī kè zhōng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 刻 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 刻 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 刻 (kè) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 刂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
刻 có nghĩa là Khắc / Khắc (15 phút).
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 刻 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 刻 gồm bộ 刂 (đao) bên phải và phần 亥 (hợi) bên trái. Ban đầu, 刻 nghĩa là khắc, chạm trổ bằng dao, về sau được dùng để chỉ đơn vị thời gian 15 phút (một khắc). Hình ảnh con dao khắc lên vật gì đó gợi nhớ đến sự tỉ mỉ, chính xác, cũng như một khoảng thời gian ngắn được chia nhỏ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cầm dao (刂) khắc từng nét lên mặt đồng hồ, tạo thành 4 vạch nhỏ, mỗi vạch là một khắc (15 phút).
他学习非常刻苦。
tā xué xí fēi cháng kè kǔ
Anh ấy học tập vô cùng khổ luyện.
请立刻到办公室来。
qǐng lì kè dào bàn gōng shì lái
Vui lòng đến văn phòng ngay lập tức.
他在雨中撑着伞等了足足一刻钟。
tā zài yǔ zhōng chēng zhe sǎn děng le zú zú yī kè zhōng 。
Anh ấy đứng dưới mưa che ô đợi suốt đúng một khắc (15 phút).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 刻 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 刻 gồm bên trái là 亥, bên phải là bộ 刂 (đao). 亥 vốn là một chữ tượng hình, nhưng trong 刻 nó chỉ đóng vai trò là thành phần ngữ âm, gợi âm 'kè'. Bộ 刂 cho thấy hành động dùng dao khắc, cắt, chạm trổ. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'khắc' (khắc, chạm) và là cơ sở để mở rộng sang nghĩa thời gian.