Hanzi Writer

Cách viết 钟 (zhōng) — ý nghĩa “Chuông, đồng hồ”

zhōng Cấp độ HSK 2 9 nét Bộ thủ: 钅

钟 (zhōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chuông, đồng hồ". Nó có 9 nét, bộ thủ là 钅, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Khó hơn 69% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 时钟 (shí zhōng), 闹钟 (nào zhōng), 分钟 (fēn zhōng).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 钟 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 钟 - zhōng

Luyện viết 钟 (zhōng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钟 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (zhōng) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Chuông, đồng hồ.

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinzhōng (zhong)
Ý nghĩaChuông, đồng hồ
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó3.5/5

Chữ 钟 gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái và chữ 中 (trung, ở giữa) bên phải. Ban đầu, 钟 mô tả một chiếc chuông bằng kim loại, thường được treo ở giữa đình chùa. Theo thời gian, nghĩa mở rộng sang 'đồng hồ' vì cả hai đều phát ra âm thanh để báo hiệu thời gian.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc chuông kim loại (钅) treo lơ lửng ở giữa (中) sân đình, mỗi khi gõ vào là kêu 'boong boong' báo giờ cho cả làng.

shí zhōng
Đồng hồ
nào zhōng
Đồng hồ báo thức
fēn zhōng
Phút

墙上的时钟停了。

qiáng shàng de shí zhōng tíng le

Chiếc đồng hồ trên tường đã dừng lại.

我的闹钟响了。

wǒ de nào zhōng xiǎng le

Chuông báo thức của tôi reo rồi.

请等我五分钟。

qǐng děng wǒ wǔ fēn zhōng

Vui lòng đợi tôi năm phút.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) zhōng 9
zhēn 7
dīng / dìng 7
zhāo 7
Luyện tập thứ tự nét cho 钟 - zhōng

Luyện viết 钟 (zhōng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 钟 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 钟

Chữ 钟 gồm bộ 钅 (kim loại) và chữ 中 (giữa). Bộ 钅 cho biết chất liệu kim loại, còn 中 gợi ý vị trí treo ở giữa hoặc ý nghĩa 'trung tâm' của việc báo giờ. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một chiếc chuông kim loại đặt ở nơi trung tâm để mọi người nghe thấy.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ 钅

Hán tự 9 nét khác