立 (lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đứng; thiết lập; ngay lập tức". Nó có 5 nét, bộ thủ là 立, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 2.3/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 3% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 站立 (zhàn lì), 立即 (lì jí), 建立 (jiàn lì).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 立 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 立 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 立 (lì) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 立 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
立 có nghĩa là Đứng; thiết lập; ngay lập tức.
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 立 thuộc mức trung cấp.
Chữ 立 (lì) có nguồn gốc từ hình ảnh một người đang đứng thẳng trên mặt đất. Trong giáp cốt văn, nó được vẽ như một người với hai chân tách rộng, đứng vững trên một đường ngang tượng trưng cho mặt đất. Qua thời gian, hình ảnh này đơn giản hóa thành nét ngang trên, ba nét dọc ngắn và một nét ngang dài dưới, vẫn giữ ý nghĩa 'đứng' vững chãi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân mở rộng để giữ thăng bằng, tạo thành hình chữ 立 với nét ngang dài là mặt đất và phần trên là thân người.
请大家站立。
qǐng dà jiā zhàn lì
Mọi người vui lòng đứng dậy.
我立即就去。
wǒ lì jí jiù qù
Tôi đi ngay đây.
我们建立了良好的关系。
wǒ men jiàn lì le liáng hǎo de guān xì
Chúng tôi đã thiết lập mối quan hệ tốt đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 立 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 立 gồm có một nét ngang trên, ba nét dọc/ngang ngắn ở giữa và một nét ngang dài dưới. Nét ngang dài dưới tượng trưng cho mặt đất, phần trên là hình ảnh người đứng. Các nét ngắn tượng trưng cho đầu, tay và chân, tạo nên hình ảnh một người đang đứng vững trên mặt đất.