克 (kè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gam (đơn vị trọng lượng) / Khắc phục". Nó có 7 nét, bộ thủ là 儿, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 25% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 克 (kè), 克服 (kè fú), 巧克力 (qiǎo kè lì).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 克 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 克 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 克 (kè) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 儿 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
克 có nghĩa là Gam (đơn vị trọng lượng) / Khắc phục.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 克 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
克 (kè) ban đầu là hình ảnh một người (儿) đang gánh vác hoặc ôm một vật nặng (古, biểu thị sức nặng). Qua thời gian, nó mang nghĩa 'chịu đựng' hoặc 'khắc phục', và sau này được dùng làm đơn vị đo trọng lượng 'gam' trong tiếng Trung hiện đại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (儿) đang cố gắng nâng một chiếc tạ nặng (古) lên, mồ hôi nhễ nhại, nhưng anh ta vẫn kiên trì để 'khắc phục' sức nặng đó.
这袋糖有五百克。
zhè dài táng yǒu wǔ bǎi kè
Túi đường này nặng năm trăm gam.
我们要克服困难。
wǒ men yào kè fú kùn nán
Chúng ta cần khắc phục khó khăn.
我喜欢吃巧克力。
wǒ xǐ huān chī qiǎo kè lì
Tôi thích ăn sô-cô-la.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 克 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 克 gồm hai phần: phía trên là 古 (cổ, nghĩa gốc là 'cũ' hoặc 'chất rắn'), phía dưới là 儿 (nhi, nghĩa là 'người'). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người đang mang vác vật nặng, từ đó phát triển nghĩa 'khắc phục' (vượt qua khó khăn) và sau này là đơn vị đo trọng lượng.