元 (yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đầu tiên / Đồng (đơn vị tiền tệ)". Nó có 4 nét, bộ thủ là 儿, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 1.9/5 độ khó (dễ cho người mới).
Khó hơn 14% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 单元 (dān yuán), 美元 (měi yuán), 元旦 (yuán dàn).
Trong ứng dụng Hanzi Writer, hầu hết người học nắm vững 元 trong 3 lần luyện tập nhờ hoạt ảnh từng nét.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 元 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 元 (yuán) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 儿 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
元 có nghĩa là Đầu tiên / Đồng (đơn vị tiền tệ).
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 元 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
元 ban đầu là hình ảnh một người đang cúi đầu nhìn về phía trước, với phần đầu được nhấn mạnh bằng một nét ngang phía trên. Theo thời gian, nét ngang này trở thành biểu tượng cho 'đầu' hoặc 'sự bắt đầu', và chữ này mang nghĩa 'nguyên thủy', 'đầu tiên'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cúi đầu chào, phần đầu (nét ngang) là điểm nhấn, biểu thị sự khởi đầu.
我们学第一单元。
wǒ men xué dì yī dān yuán
Chúng tôi học bài một.
这本书十美元。
zhè běn shū shí měi yuán
Quyển sách này giá mười đô la.
元旦那天我们全家去旅游了。
yuán dàn nà tiān wǒ men quán jiā qù lǚ yóu le 。
Ngày Tết Dương lịch, cả nhà chúng tôi đã đi du lịch.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 元 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 元 gồm hai phần: nét ngang ở trên tượng trưng cho 'đầu' hoặc 'trời', và bên dưới là bộ 儿 (nét phẩy và nét móc) tượng trưng cho 'người'. Ý nghĩa tổng thể là 'người đứng dưới bầu trời', nhấn mạnh sự khởi đầu hoặc nguồn gốc.