Hanzi Writer

Cách viết 兀 (wù) — ý nghĩa “Cao ngất / Trơ trọi”

3 nét Bộ thủ: 儿

兀 (wù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cao ngất / Trơ trọi". Nó có 3 nét, bộ thủ là 儿.

Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 突兀 (tū wù), 兀自 (wù zì), 兀立 (wù lì).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 兀 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 兀 - wù

Luyện viết 兀 (wù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 兀 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (wù) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cao ngất / Trơ trọi.

Hán tự
Pinyinwù (wu)
Ý nghĩaCao ngất / Trơ trọi
Số nét3
Bộ thủ
Độ khó2.2/5

兀 là một chữ tượng hình mô tả một ngọn núi hoặc một vật thể cao vút, không có cây cối trên đỉnh. Hình dạng ban đầu của nó giống như một người đứng trên đỉnh núi, tượng trưng cho sự cao ngất và trơ trọi. Qua thời gian, nó được đơn giản hóa thành dạng hiện tại với nét ngang trên và nét cong móc xuống, gợi lên hình ảnh một đỉnh núi trọc hoặc một vật thể đứng một mình.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn núi đứng trơ trọi giữa đồng bằng, không có cây cối, chỉ có một đỉnh nhọn chọc lên trời – đó chính là 兀, cao ngất và cô độc.

tū wù
Đột ngột / Cao ngất / Kỳ quái
wù zì
Vẫn còn / Vẫn cứ
wù lì
Đứng sừng sững

他的话很突兀。

tā de huà hěn tū wù

Lời nói của anh ấy rất đột ngột.

他兀自坐着。

tā wù zì zuò zhe

Anh ấy vẫn ngồi thẫn thờ một mình.

大树兀立山顶。

dà shù wù lì shān dǐng

Cây lớn đứng sừng sững trên đỉnh núi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 3
ér 2
yǔn 4
yuán 4
Luyện tập thứ tự nét cho 兀 - wù

Luyện viết 兀 (wù)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 兀 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 兀

Chữ 兀 gồm có bộ 儿 (nhi) ở dưới, nhưng thực chất nó không liên quan đến nghĩa 'người'. Hình dạng của nó giống như một ngọn núi hoặc một vật thể đứng sừng sững. Nét ngang trên tượng trưng cho đỉnh, nét cong móc xuống tượng trưng cho sườn núi. Vì vậy, toàn bộ chữ thể hiện sự cao ngất và trơ trọi.

Hán tự có bộ thủ 儿

Hán tự 3 nét khác