Hanzi Writer

Cách viết 兄 (xiōng) — ý nghĩa “Anh”

xiōng Cấp độ HSK 4 5 nét Bộ thủ: 儿

兄 (xiōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Anh". Nó có 5 nét, bộ thủ là 儿, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 5% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 兄弟 (xiōng dì), 兄长 (xiōng zhǎng), 堂兄 (táng xiōng).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 兄 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 兄 - xiōng

Luyện viết 兄 (xiōng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 兄 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xiōng) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Anh.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinxiōng (xiong)
Ý nghĩaAnh
Số nét5
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó2.7/5

Chữ 兄 gồm bộ 儿 (nhi, chỉ người) ở dưới và hình miệng 口 (khẩu) ở trên. Ban đầu, nó vẽ hình một người đang quỳ với cái miệng há to, biểu thị người anh đang nói hoặc ra lệnh cho em. Theo thời gian, hình dạng đơn giản hóa thành dạng hiện tại: miệng (口) đặt trên đôi chân (儿), nhấn mạnh vai trò người anh là người nói, dẫn dắt.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng người anh trai đang đứng trên đôi chân (儿) và há to miệng (口) để gọi em: 'Này em!' - đó là 兄.

xiōng dì
Anh em
xiōng zhǎng
Anh trưởng / Anh trai
táng xiōng
Anh họ (con bác hoặc chú)

他有三个兄弟。

tā yǒu sān gè xiōng dì

Anh ấy có ba anh em trai.

他是我的兄长。

tā shì wǒ de xiōng zhǎng

Anh ấy là anh trai của tôi.

堂兄比我大两岁。

táng xiōng bǐ wǒ dà liǎng suì

Anh họ lớn hơn tôi hai tuổi.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) xiōng 5
3
yǔn 4
yuán 4
Luyện tập thứ tự nét cho 兄 - xiōng

Luyện viết 兄 (xiōng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 兄 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 兄

Chữ 兄 kết hợp bộ 儿 (người) và 口 (miệng). Bộ 儿 tượng trưng cho một người đang đứng hoặc quỳ, còn 口 chỉ cái miệng. Ý nghĩa gốc là người anh đang nói, ra lệnh hoặc dạy bảo em, vì trong gia đình người anh thường có vai trò chỉ bảo. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một người lớn tiếng, có uy quyền với em.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 儿

Hán tự 5 nét khác