兆 (zhào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Triệu / Điềm báo". Nó có 6 nét, bộ thủ là 儿, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 5% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 预兆 (yù zhào), 兆 (zhào), 兆头 (zhào tou).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 兆 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 兆 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 兆 (zhào) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 儿 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
兆 có nghĩa là Triệu / Điềm báo.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 兆 thuộc mức trung cấp.
兆 ban đầu là hình ảnh mai rùa bị nung trên lửa, các vết nứt xuất hiện được dùng để bói toán. Hình dạng hiện đại gợi nhớ đến những vết nứt chằng chịt đó, mang ý nghĩa 'điềm báo' hoặc 'triệu' (một triệu trong số đếm).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con rùa khổng lồ với mai nứt thành nhiều đường, mỗi đường là một điềm báo cho tương lai; con số 6 nét như 6 vết nứt nhỏ trên mai.
这是好预兆。
zhè shì hǎo yù zhào
Đây là điềm báo tốt.
这个文件有十兆。
zhè ge wén jiàn yǒu shí zhào
Tập tin này nặng mười megabyte.
这是一个好兆头。
zhè shì yí gè hǎo zhào tou
Đây là một điềm lành.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 兆 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 兆 gồm 6 nét, không phải là ghép từ bộ phận rõ ràng. Nó xuất phát từ hình ảnh mai rùa nứt nẻ dùng trong bói toán thời cổ, vì vậy ý nghĩa gốc là 'điềm báo'. Sau này nó còn được dùng làm số đếm 'triệu' (1.000.000), có thể vì vết nứt nhiều như một số lượng lớn.